Máy đo vận tốc gió cầm tay dạng cánh quạt TESTO 410-2 (0560 4102) dải đo 0,4 đến 20 m/s, chính hãng, có VAT
Giới thiệu về Máy đo vận tốc gió cầm tay dạng cánh quạt TESTO 410-2 (0560 4102) dải đo 0,4 đến 20 m/s
- Cánh quạt được lắp cố định với đường kính 30 mm
- Đo vận tốc gió, nhiệt độ và độ ẩm không khí
- Tính toán điểm sương và nhiệt độ bầu ướt, gió lạnh và lực gió Beaufort
- Bao gồm chức năng Hold, trung bình điểm đơn, max./min.
Cung cấp bao gồm: Máy đo vận tốc gió testo 410-2, nắp bảo vệ cánh quạt, dây đeo cổ tay, pin và giấy test xuất xưởng.
Tính năng của máy đo vận tốc gió cầm tay testo 410-2
- Tính trung bình đơn điểm: tính toán vận tốc không khí trung bình tại các cửa thông gió
- Chức năng HOLD: cho phép dữ liệu đo hiện tại liên quan đến vận tốc, độ ẩm, nhiệt độ không khí được giữ lại và so sánh với nhau
- Giá trị Max./ Min.: hiển thị các giá trị tối thiểu hoặc tối đa kể từ khi máy đo testo 410-2 được bật lên hoặc đặt lại lần cuối
- Đèn màn hình tích hợp: giúp bạn dễ dàng đọc được các giá trị đo dù trong điều kiện môi trường thiếu sáng
- Các đơn vị có thể lựa chọn: vận tốc không khí: m/s, km/h, fpm, mph, kts và Beaufort; nhiệt độ không khí: °C, °F và gió lạnh; độ ẩm: độ ẩm tương đối, bầu ướt và nhiệt độ điểm sương
Thông số kỹ thuật
| Nhiệt độ – NTC |
|---|
| Dải đo | -20 đến +60 °C |
| Độ chính xác | ±0,5 °C |
| Độ phân giải | 0,1 °C |
| Vận tốc – vane |
|---|
| Dải đo | 0,4 đến 30 m/s |
| Độ chính xác | ±(0,2 m/s + 2 % giá trị đo) (0,4 đến 20 m/s) |
| Độ phân giải | 0,1 m/giây |
| Vận tốc – Vane |
|---|
| Dải đo | 0,4 đến 20 m/s |
| Độ chính xác | ±(0,2 m/s + 2 % value value) |
| Độ phân giải | 0,1 m/giây |
| Nhiệt độ – NTC |
|---|
| Dải đo | -10 đến +50 °C |
| Độ chính xác | ±0,5°C |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Chu kỳ đo | 0,5 giây |
| Vận tốc – Vane |
|---|
| Dải đo | 0,4 đến 20 m/s |
| Độ chính xác | ±(0,2 m/s + 2 % giá trị đo) |
| Độ phân giải | 0,1 m/s |
| Nhiệt độ – NTC |
|---|
| Dải đo | -10 đến +50 °C |
| Độ chính xác | ±0,5°C |
| Độ phân giải | 0,1°C |
| Chu kỳ đo | 0,5 giây |
| Độ ẩm – Điện dung |
|---|
| Dải đo | 0 đến 100 %RH |
| Độ chính xác | ±2,5 %RH (5 đến 95 %RH) |
| Độ phân giải | 0,1%RH |
Vui lòng xem thêm thông tin chính xác về độ ẩm trong HDSD
| Thông số kỹ thuật chung |
|---|
| Cân nặng | 110 g (có nắp bảo vệ và pin) |
| Kích thước | 133 x 46 x 25 mm (bao gồm nắp bảo vệ) |
| Nhiệt độ vận hành | -10 đến +50 °C |
| Cấp bảo vệ | IP10 |
| Loại pin | 2 pin AAA |
| Thời lượng pin | 60 h (trung bình, tắt đèn màn hình) |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến +70 °C |
📌 CÔNG TY CUNG CẤP THIẾT BỊ, VẬT TƯ PHÒNG THÍ NGHIỆM REDLAB
📢 Địa chỉ: Số 30 Nguyễn Thị Diệu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh
Quý khách hàng cần tư vấn vui lòng để lại tin nhắn hoặc liên hệ với RedLAB qua HOTLINE 0889 973 944.